network architecture

network architecture

A diagram illustrates the layers of a network architecture.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kiến trúc mạng: "network architecture" bản thiết kế hoặc đặc tả các nguyên tắc thiết kế (bao gồm định dạng dữ liệu quy trình) để tạo ra cấu hình của một mạng lưới các bộ xử lý dữ liệu. xác định cách các thành phần mạng như máy tính, bộ định tuyến, thiết bị đầu cuối kết nối giao tiếp với nhau.

dụ sử dụng
  • (Công ty đang thiết kế lại kiến trúc mạng của mình để cải thiện bảo mật.)
  • (Hiểu biết về kiến trúc mạng rất quan trọng đối với các chuyên gia CNTT.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "client-server network architecture": kiến trúc mạng máy khách-máy chủ, nơi máy khách yêu cầu dịch vụ máy chủ cung cấp dịch vụ.

    • Many web applications use a client-server network architecture. (Nhiều ứng dụng web sử dụng kiến trúc mạng máy khách-máy chủ.)
  • "peer-to-peer network architecture": kiến trúc mạng ngang hàng, nơi mỗi thiết bị có thể đóng vai trò vừa máy khách vừa máy chủ.

    • File-sharing systems often rely on peer-to-peer network architecture. (Các hệ thống chia sẻ tệp thường dựa vào kiến trúc mạng ngang hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Network topology (danh từ): cấu trúc liên kết vật hoặc logic của mạng, thường một phần của kiến trúc mạng.

    • The network topology is a key component of the overall network architecture. (Cấu trúc liên kết mạng một thành phần chính của kiến trúc mạng tổng thể.)
  • Architectural design (danh từ): thiết kế kiến trúc, khái niệm rộng hơn bao gồm cả kiến trúc mạng.

    • The architectural design of the network must be scalable. (Thiết kế kiến trúc của mạng phải khả năng mở rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Network design: thiết kế mạng, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh thực tế.
  • Network blueprint: bản vẽ mạng, nhấn mạnh tính chi tiết kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: thiết lập (mạng).

    • We need to set up the network architecture before deploying the system. (Chúng ta cần thiết lập kiến trúc mạng trước khi triển khai hệ thống.)
  • Implement: triển khai (kiến trúc mạng).

    • The team will implement the new network architecture next month. (Nhóm sẽ triển khai kiến trúc mạng mới vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • The backbone of the network: xương sống của mạng, chỉ phần cốt lõi của kiến trúc mạng.

    • The fiber optic cables are the backbone of the network architecture. (Cáp quang xương sống của kiến trúc mạng.)
  • Lay the groundwork: đặt nền móng, thường dùng khi bắt đầu xây dựng kiến trúc mạng.

    • We must lay the groundwork for the network architecture carefully. (Chúng ta phải đặt nền móng cho kiến trúc mạng một cách cẩn thận.)